- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng5 – 4
Sân RZD Arena, Moscow · Trọng tài: Danil Naboka · Nắng 10°C · cập nhật
Lokomotiv Moscow và Krylya Sovetov hòa nhau 1-1.
Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov 1-1 — Ngoại hạng Nga 17/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Nikolay Komlichenko 33'
- 33' 🟨 Nikita Chernov
- 🟨 Daniil Chevardin 41'
- 43' 🟨 Islam Chesnokov
- 🟨 Aleksandr Rudenko 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Amar Rahmanovićthay Vitaliy Shitov
- 45' 🔁 Nikita Saltykovthay Islam Chesnokov
- 🟨 Maksim Nenakhov 48'
-
⚽ Nikolay Komlichenko
53'
1 - 0 - 59' 🟨 Fernando Constanza
- 🟨 Ilya Eremeev 64'
- 🔁 Vadim Rakovthay Daniil Chevardin 66'
-
67'
1 - 1 ⚽ Amar Rahmanovićkiến tạo: Nikita Saltykov - 70' 🔁 Kirill Stolbovthay Maksim Vityugov
- 🔁 Zelimkhan Bakaevthay Nikolay Titkov 71'
- 74' 🟨 Amar Rahmanović
- 80' 🔁 Mihajlo Banjacthay Martin Kramarič
- 🟨 Mikhail Galaktionov 80'
- 🔁 Sergey Pinyaevthay Nikolay Komlichenko 86'
- 🔁 Danila Godyaevthay Aleksandr Rudenko 86'
- 86' 🔁 Dominik Orozthay Nikolay Rasskazov
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 14Tổng cú sút18
- 3Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích11
- 11Sút trong vòng cấm18
- 2Sút bị chặn1
- 3Phạt góc1
- 51Tấn công nguy hiểm38
- 115Tấn công93
- 502Chuyền387
- 403Chuyền chính xác287
- 3Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài10
- 15Rê bóng10
- 22Tạt bóng20
- 60Tranh chấp57
- 18Tắc bóng22
- 50Cản phá62
- 9Cứu thua6
- 6Phạm lỗi8
- 24Bị phạm lỗi28
- 0Việt vị1
- 5Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Lokomotiv Moscow kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lokomotiv Moscow ép sân · cột hướng xuống: Krylya Sovetov ép sân. Lokomotiv Moscow kiểm soát thế trận 47% thời gian, Krylya Sovetov 42%.
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Lokomotiv Moscow · HLV Mikhail Galaktionov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin © | Thủ môn | 7.84 |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ | 6.24 |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | 6.71 |
| 74 | Daniil Chevardin | Hậu vệ | 6.21 |
| 85 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ | 6.68 |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | 6.11 |
| 18 | Nikolay Titkov | Tiền vệ | 6.47 |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền vệ | 6.35 |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | 6.4 |
| 77 | Andrey Mostovoy | Tiền vệ | 6.32 |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo | 7.8 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền vệ |
| 16 | Daniil Veselov | Thủ môn |
| 88 | Mikhail Shchetinin | Tiền vệ |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền vệ |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | Tiền đạo |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn |
| 63 | Vladislav Golubev | Tiền đạo |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ |
| 60 | Gleb Belotelov | Hậu vệ |
Krylya Sovetov · HLV Sergey Bulatov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 6.88 |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ | 5.97 |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ | 6.55 |
| 23 | Nikita Chernov | Hậu vệ | 6.25 |
| 47 | Sergey Bozhin | Hậu vệ | 6.57 |
| 4 | Yuriy Gorshkov | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ | 6.29 |
| 10 | Martin Kramarič | Tiền vệ | 6.49 |
| 17 | Islam Chesnokov | Tiền vệ | 5.98 |
| 22 | Fernando Constanza © | Tiền vệ | 6.3 |
| 73 | Vitaliy Shitov | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Kirill Stolbov | Tiền vệ |
| 97 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ |
| 7 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ |
| 72 | Dani Fernández | Hậu vệ |
| 39 | Evgeniy Frolov | Thủ môn |
| 3 | Thomas Galdames | Hậu vệ |
| 18 | Ivan Lepskiy | Hậu vệ |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ |
| 67 | Kazbek Mukailov | Tiền đạo |
| 5 | Dominik Oroz | Hậu vệ |
| 11 | Amar Rahmanović | Tiền vệ |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow | Gerzino Nyamsi | Treo giò | Inactive |
| Lokomotiv Moscow | Lucas Fasson | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 2–0 |
| 19/03/2026 | RUS Cup | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 2–2 |
| 31/08/2025 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Krylya Sovetov | 2–2 |
| 28/03/2025 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 5–1 |
| 06/10/2024 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Krylya Sovetov | 1–0 |
| 25/11/2023 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 3–3 |
| 12/08/2023 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Krylya Sovetov | 1–1 |
| 14/05/2023 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 1–1 |
| 13/08/2022 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Krylya Sovetov | 1–1 |
| 21/05/2022 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Lokomotiv Moscow | 0–1 |
Phong độ gần đây
Lokomotiv Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 2–1 | B |
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Lokomotiv Moscow | 0–1 | T |
| 01/09/2026 | RUS Cup | Akron Togliatti – Lokomotiv Moscow | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Dynamo Moscow | 0–1 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–2 | B |
Krylya Sovetov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Rodina Moscow | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – FK Krasnodar | 2–2 | H |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Baltika Kaliningrad – Krylya Sovetov | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – Krylya Sovetov | 3–3 | H |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Krylya Sovetov | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 9 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 17/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RZD Arena (Moscow).
- Kết quả Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov là bao nhiêu?
- Lokomotiv Moscow và Krylya Sovetov hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Lokomotiv Moscow thắng 13, hòa 14, Krylya Sovetov thắng 3. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (RUS Premier League) Krylya Sovetov 2-0 Lokomotiv Moscow.
- Phong độ Lokomotiv Moscow và Krylya Sovetov trước trận?
- Lokomotiv Moscow: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLL); Krylya Sovetov: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDWD).
- Đội hình xuất phát Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov?
- Lokomotiv Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Krylya Sovetov dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:00 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

