
Gerzino Nyamsi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,48 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/251 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/12 | V | 6,01 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 4/5 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 2 | 2/6 | V | 5,63 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/36 | 7 | 14/20 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 2/5 | — | 6,89 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | vs CSKA Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 7/13 | — | 6,74 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 4/8 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 6,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | RC Strasbourg Alsace | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/08/2021 | Stade Rennais FC | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chateauroux | Stade Rennais II | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Stade Rennais II | Chateauroux | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/04/2016 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực61