Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Gorshkov

Krylya SovetovHậu vệRUS
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Yuriy Gorshkov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—103600000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy Gorshkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2900031250/5412/5—6,84
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1850051242/5001/5—6,37
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1900021136/4212/7—6,60
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1900000347/5626/9—6,26
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-2900021135/4127/10—7,09
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3900100425/3334/8—7,43
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0900221216/2348/11—8,45
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4280000122/270——5,78
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161750 nghìn €
31/05/201718175 nghìn €
05/06/201819200 nghìn €
19/12/201819350 nghìn €
13/06/201920550 nghìn €
22/12/201920700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
28/06/202021700 nghìn €
28/12/202021800 nghìn €
23/05/202122900 nghìn €
05/12/2021221,2 triệu €
01/06/2022231,7 triệu €
20/11/2022231,7 triệu €
12/04/2023241,5 triệu €
13/06/2023241,5 triệu €
04/10/2023242,0 triệu €
12/12/2023242,5 triệu €
03/06/2024253,0 triệu €
17/09/2024252,8 triệu €
11/12/2024252,5 triệu €
03/06/2025262,0 triệu €
15/12/2025261,8 triệu €
25/05/2026271,5 triệu €
22/09/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Zenit St. PetersburgKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2024Krylya SovetovZenit St. PetersburgHết hạn mượn 1.26M €1,3 triệu €
31/07/2020Chertanovo MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2016Akademia Chertanovo Moscow U17Chertanovo MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com