
Yuriy Gorshkov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 50/54 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 42/50 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/42 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/56 | 2 | 6/9 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/41 | 2 | 7/10 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 25/33 | 3 | 4/8 | — | 7,43 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 16/23 | 4 | 8/11 | — | 8,45 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | — | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 12/04/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Zenit St. Petersburg | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Krylya Sovetov | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 1.26M € | 1,3 triệu € |
| 31/07/2020 | Chertanovo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực44