Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Pechenin

Krylya SovetovHậu vệBLR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kirill Pechenin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.830Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119660018370%42%206,15
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600033076%52%107,16
Cúp Nga2026-2027—207200000——003,40
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554320004267%53%206,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/379 (70%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
15
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/89 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 42
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/180 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/146 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Pechenin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2860110233/4401/3—6,67
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1700000132/4024/7—6,68
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanT 1-0900010015/2537/10V6,27
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 4-0900300560/7058/16—9,41
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanH 0-0900000131/4522/6—6,58
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 0-2900020031/4026/12—6,38
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1900020014/2525/11—5,97
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1900000326/3503/6—6,57
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-2900021014/2715/9—5,66
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3900000314/2046/16V5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20172050 nghìn €
29/11/201720150 nghìn €
31/05/201821150 nghìn €
03/12/201821300 nghìn €
24/07/201922350 nghìn €
08/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
02/07/202023350 nghìn €
07/12/202023450 nghìn €
24/06/202124550 nghìn €
08/12/202124600 nghìn €
29/05/202225600 nghìn €
20/11/202225800 nghìn €
13/06/202326700 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
03/06/202427500 nghìn €
11/12/202427600 nghìn €
03/06/202528750 nghìn €
17/09/2025281,0 triệu €
15/12/2025281,2 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2024FC OrenburgKrylya SovetovChuyển nhượng—
31/12/2021Rukh Brest (- 2022)FC OrenburgChuyển nhượng—
12/02/2021Dinamo BrestRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
04/01/2020FK VitebskDinamo BrestHết hạn mượn 0.028M €28 nghìn €
31/12/2017FC Vitebsk IIFK VitebskChuyển nhượng—
30/12/2017Naftan NovopolotskFC Vitebsk IICho mượn—
30/06/2017FC Vitebsk IINaftan NovopolotskChuyển nhượng—
29/06/2017FK OrshaFC Vitebsk IICho mượn—
31/12/2016FC Vitebsk IIFK OrshaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy43
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com