Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zelimkhan Bakaev

Lokomotiv MoscowTiền đạoRUS
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Zelimkhan Bakaev là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
805Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11971110310270%41%106,50
Cúp Nga2026-2027—429400000——101,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/204 (70%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/115 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 58
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zelimkhan Bakaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3700000114/1759/14—6,50
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0750200515/2507/11—8,44
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-119001018/1113/4—6,54
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2720021014/1803/14—6,10
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0740000115/1902/7—6,11
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-117000016/1012/7V6,21
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3700100222/2915/13—6,33
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-13500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-1720000110/1545/10—5,82
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0840040114/2116/12—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151975 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
23/12/201620150 nghìn €
31/05/201720200 nghìn €
25/09/201721400 nghìn €
04/12/201721600 nghìn €
05/06/201821700 nghìn €
19/12/2018222,0 triệu €
13/06/2019223,5 triệu €
09/09/2019234,0 triệu €
22/12/2019238,0 triệu €
29/03/20202310,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
28/07/2020249,0 triệu €
28/12/2020247,5 triệu €
12/04/2021246,0 triệu €
01/06/2021245,0 triệu €
28/12/2021255,0 triệu €
01/06/2022255,0 triệu €
20/11/2022263,0 triệu €
12/04/2023262,7 triệu €
13/06/2023262,5 triệu €
04/10/2023272,0 triệu €
07/03/2024272,0 triệu €
02/06/2024272,0 triệu €
17/09/2024281,8 triệu €
11/12/2024282,0 triệu €
03/06/2025282,0 triệu €
17/09/2025292,5 triệu €
15/12/2025292,5 triệu €
25/05/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com