Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruslan Myalkovskiy

Lokomotiv MoscowTiền đạoBLR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ruslan Myalkovskiy là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
637Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—21630001080%18%006,41
Cúp Nga2026-2027—115500000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—875192012263%32%205,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/49 (63%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/50 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruslan Myalkovskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0dự bị00000—0———
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchB 0-267000006/803/14—6,70
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-190000007/1537/17—6,60
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-345000002/302/4—6,37
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-15500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-118001012/200/7—6,45
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202216100 nghìn €
10/07/20231775 nghìn €
05/12/20231775 nghìn €
01/07/202418100 nghìn €
05/12/202418175 nghìn €
18/06/202519250 nghìn €
17/09/202519350 nghìn €
15/12/202519400 nghìn €
25/05/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com