
Nikita Kokarev là thủ môn 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Tiểu sử Nikita Kokarev
Nikita Kokarev là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Krylya Sovetov, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 08/01/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026-2027, Kokarev có 6 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 8 pha cứu thua và điểm trung bình 4,36. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là từ Khimki sang Krylya Sovetov, ghi nhận ngày 07/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
10Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 2 | 5 | 67% | 75% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/121 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,17 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 22/37 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/12/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Khimki | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Arsenal Tula | Khimki | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | FK Krasnodar II | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/12/2022 | Rotor Volgograd | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | FK Krasnodar II | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2018 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 157
- Chỉ số 246
- Chỉ số 450
- Chỉ số 363