Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vadim Rakov

Lokomotiv MoscowTiền đạoRUS
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Vadim Rakov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10445410115474%23%106,47
Cúp Nga2026-2027—4411500000——001,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/126 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/68 (23%)
Không chiến thắng / thua
6 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vadim Rakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-015000001/200/2—6,41
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-124000006/90——6,36
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-210000004/400/1—6,25
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0300000110/1401/5—6,48
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1890011012/2012/13—6,01
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3450141210/1102/7—6,27
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-15500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-179001109/1412/15—6,25
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-035004017/802/6—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202217100 nghìn €
20/11/202217300 nghìn €
13/06/202318500 nghìn €
12/12/202318500 nghìn €
03/06/202419500 nghìn €
17/09/202419800 nghìn €
11/12/202419800 nghìn €
03/06/2025201,2 triệu €
17/09/2025203,0 triệu €
15/12/2025203,0 triệu €
25/05/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/04/2026Krylya SovetovLokomotiv MoscowCho mượn—
01/07/2025Lokomotiv MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2023Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
30/06/2022Akademia Lokomotiv Moskau U16Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh28
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com