
Nikolay Komlichenko
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Nikolay Komlichenko là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 372 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 69% | 49% | 1 | 0 | 7,22 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/82 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 9/16 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 1 | 8/16 | — | 8,84 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 4/8 | V | 7,80 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 3/11 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | V | 6,68 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 17/33 | 1 | 17/21 | V | 7,57 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/9 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/10/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/04/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 24 | 3,7 triệu € |
| 06/12/2019 | 24 | 5,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Rostov | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 08/07/2022 | Dynamo Moscow | FK Rostov | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | FK Rostov | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Moscow | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | FK Mladá Boleslav | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/01/2019 | FK Krasnodar | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 28/01/2019 | FK Mladá Boleslav | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | FK Krasnodar | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Slovan Liberec | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FK Krasnodar II | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Chernomorets Novorossijsk | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | FK Krasnodar II | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2011 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực45