Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Saltykov

Krylya SovetovTiền đạoRUS
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikita Saltykov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—60740003067%25%006,26
Cúp Nga2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/20 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Saltykov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2900041119/2415/9—6,24
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1600011212/1713/9—6,72
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-145011115/724/13—6,77
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-121000003/501/5—6,20
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-11000002/200/1—6,28
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-320002003/701/4—6,05
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-11500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-111000005/802/6—6,27
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-06001013/401/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202217150 nghìn €
01/12/202218125 nghìn €
12/04/202318175 nghìn €
18/06/202318300 nghìn €
04/10/2023192,0 triệu €
12/12/2023193,0 triệu €
03/06/2024193,0 triệu €
11/12/2024202,8 triệu €
03/06/2025202,0 triệu €
15/12/2025211,8 triệu €
25/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Lokomotiv MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2024Krylya SovetovLokomotiv MoscowCho mượn—
09/01/2024Lokomotiv MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
06/01/2024Krylya SovetovLokomotiv MoscowHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2023Krylya Sovetov Samara YouthKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2023Akron TogliattiKrylya Sovetov Samara YouthCho mượn—
20/02/2023Krylya Sovetov Samara YouthAkron TogliattiChuyển nhượng—
19/02/2023Zvezda St. PetersburgKrylya Sovetov Samara YouthCho mượn—
21/02/2022Krylya Sovetov Samara YouthZvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
04/02/2022Akademia Chertanovo Moscow U17Krylya Sovetov Samara YouthHết hạn mượn 0.017M €17 nghìn €
30/06/2021Akademia Chertanovo Moskau U16Akademia Chertanovo Moscow U17Chuyển nhượng—
08/09/2019Master-Saturn Egorjevsk U16Akademia Chertanovo Moskau U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com