Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Shchetinin

Lokomotiv MoscowTiền vệRUS
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mikhail Shchetinin là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—3313600000——002,08
Ngoại hạng Nga2026-2027—1050000080%0%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikhail Shchetinin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-05000004/500/1—7,12
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-19000000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20221750 nghìn €
12/04/202317150 nghìn €
13/06/202317250 nghìn €
12/12/202318250 nghìn €
03/06/202418250 nghìn €
17/09/202419400 nghìn €
11/12/202419500 nghìn €
03/06/202519400 nghìn €
07/12/202520400 nghìn €
25/05/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com