- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Gazprom Arena, Saint Petersburg · Trọng tài: Nikita Novikov · Nắng 14°C · cập nhật
Zenit St. Petersburg thắng Lokomotiv Moscow 2-1 trên sân nhà Gazprom Arena.
Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow 2-1 — Ngoại hạng Nga 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
18'
0 - 1 ⚽ Aleksandr Rudenkokiến tạo: Sergey Babkin - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Kevin Andrade
47'
1 - 1 - 🔁 Vyacheslav Karavaevthay Kevin Andrade 65'
- 🔁 Pedro Henrique Silva dos Santosthay Artem Karpukas 65'
-
⚽ Luiz Henriquekiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
70'
2 - 1 - 72' 🔁 Sergey Pinyaevthay Zelimkhan Bakaev
- 76' 🟨 Evgeniy Morozov
- 🟨 Nuraly Alip 76'
- 🔁 Daniil Kondakovthay Jhon Jhon 80'
- 🔁 Douglas Santosthay Maksim Glushenkov 80'
- 80' 🔁 Vadim Rakovthay Lucas Fasson
- 83' 🔁 Andrey Mostovoythay Nikolay Titkov
- 🔁 Felipe Augustothay Aleksandr Sobolev 89'
- 93+3' 🟨 Andrey Mostovoy
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 14Tổng cú sút22
- 4Sút trúng đích4
- 10Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn4
- 5Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm36
- 95Tấn công84
- 522Chuyền333
- 444Chuyền chính xác258
- 6Chuyền then chốt1
- 13Chuyền dài11
- 20Rê bóng9
- 27Tạt bóng12
- 61Tranh chấp49
- 19Tắc bóng30
- 57Cản phá43
- 6Cứu thua19
- 8Phạm lỗi2
- 23Bị phạm lỗi17
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Zenit St. Petersburg kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zenit St. Petersburg ép sân · cột hướng xuống: Lokomotiv Moscow ép sân. Zenit St. Petersburg kiểm soát thế trận 45% thời gian, Lokomotiv Moscow 35%.
Zenit St. PetersburgLokomotiv Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Zenit St. Petersburg · HLV Sergey Semak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Denis Adamov | Thủ môn | 6.64 |
| 25 | Kevin Andrade | Hậu vệ | 7.76 |
| 28 | Nuraly Alip | Hậu vệ | 6.64 |
| 66 | Roman Vega | Hậu vệ | 6.69 |
| 78 | Igor Diveev | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | Wílmar Barrios © | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | Maksim Glushenkov | Tiền vệ | 6.43 |
| 11 | Luiz Henrique | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Jhon Jhon | Tiền vệ | 6.45 |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ | 6.8 |
| 7 | Aleksandr Sobolev | Tiền đạo | 6.04 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Bogdan Moskvichev | Thủ môn |
| 33 | Marcilio Florencio Mota Filho | Hậu vệ |
| 38 | Amir Musaev | Tiền vệ |
| 71 | Daniil Odoevskiy | Thủ môn |
| 20 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Tiền đạo |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ |
| 9 | Felipe Augusto | Tiền đạo |
| 3 | Douglas Santos | Hậu vệ |
| 61 | Daniil Kondakov | Tiền vệ |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Hậu vệ |
| 21 | Aleksandr Erokhin | Tiền vệ |
Lokomotiv Moscow · HLV Mikhail Galaktionov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin © | Thủ môn | 5.76 |
| 3 | Lucas Fasson | Hậu vệ | 6.99 |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ | 6.37 |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | 6.46 |
| 85 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ | 6.47 |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | 7.48 |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | Nikolay Titkov | Tiền vệ | 5.88 |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền vệ | 7.74 |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | 6.31 |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 74 | Daniil Chevardin | Hậu vệ |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ |
| 63 | Vladislav Golubev | Tiền đạo |
| 8 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn |
| 77 | Andrey Mostovoy | Tiền vệ |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền vệ |
| 59 | Egor Pogostnov | Hậu vệ |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo |
| 88 | Mikhail Shchetinin | Tiền vệ |
| 16 | Daniil Veselov | Thủ môn |
| 60 | Gleb Belotelov | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Zenit St. Petersburg | Wendel | Treo giò | Inactive |
| Lokomotiv Moscow | Gerzino Nyamsi | Treo giò | Inactive |
| Lokomotiv Moscow | Lucas Fasson | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Zenit St. Petersburg | 0–0 |
| 02/11/2025 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 2–0 |
| 05/04/2025 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Zenit St. Petersburg | 1–1 |
| 27/10/2024 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 1–1 |
| 03/12/2023 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Zenit St. Petersburg | 3–1 |
| 24/09/2023 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 1–2 |
| 10/04/2023 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Zenit St. Petersburg | 1–2 |
| 30/07/2022 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 5–0 |
| 30/04/2022 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – Lokomotiv Moscow | 3–1 |
| 15/08/2021 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Zenit St. Petersburg | 1–1 |
Phong độ gần đây
Zenit St. Petersburg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | RUS Premier League | Zenit St. Petersburg – CSKA Moscow | 1–2 | B |
| 02/09/2026 | RUS Cup | Zenit St. Petersburg – Dynamo Makhachkala | 3–0 | T |
| 29/08/2026 | RUS Premier League | Fakel Voronezh – Zenit St. Petersburg | 0–1 | T |
| 24/08/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Zenit St. Petersburg | 2–0 | B |
| 19/08/2026 | RUS Cup | Krylya Sovetov – Zenit St. Petersburg | 0–0 | H |
Lokomotiv Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | RUS Premier League | Baltika Kaliningrad – Lokomotiv Moscow | 0–1 | T |
| 01/09/2026 | RUS Cup | Akron Togliatti – Lokomotiv Moscow | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Dynamo Moscow | 0–1 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–2 | B |
| 19/08/2026 | RUS Cup | FK Rostov – Lokomotiv Moscow | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 20:15 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gazprom Arena (Saint Petersburg).
- Kết quả Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow là bao nhiêu?
- Zenit St. Petersburg thắng Lokomotiv Moscow 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Zenit St. Petersburg thắng 11, hòa 11, Lokomotiv Moscow thắng 8. Lần gần nhất ngày 22/04/2026 (RUS Premier League) Lokomotiv Moscow 0-0 Zenit St. Petersburg.
- Phong độ Zenit St. Petersburg và Lokomotiv Moscow trước trận?
- Zenit St. Petersburg: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDW); Lokomotiv Moscow: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLD).
- Đội hình xuất phát Zenit St. Petersburg vs Lokomotiv Moscow?
- Zenit St. Petersburg ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Lokomotiv Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:48 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

