
Aleksandr Rudenko
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Aleksandr Rudenko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Tiểu sử Aleksandr Rudenko
Aleksandr Rudenko là tiền đạo 27 tuổi người Russia, thi đấu cho Lokomotiv Moscow. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Aleksandr Rudenko có 14 trận với 882 phút, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 5,19. Tại Ngoại hạng Nga, cầu thủ ra sân 11 trận, còn ở Cúp Nga là 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 796 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | 73% | 41% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/199 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/101 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 5/6 | — | 7,79 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 5/13 | — | 7,26 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 4/7 | V | 6,35 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 1/9 | — | 7,74 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 6/14 | V | 6,47 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/25 | 2 | 6/14 | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/4 | — | 5,67 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 4/12 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/6 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 275 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/09/2021 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/11/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/11/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh44
- Thể lực43