Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Bozhin

Krylya SovetovHậu vệRUS
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sergey Bozhin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11119900005282%64%206,61
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
499/605 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
39/90 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
18
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/77 (64%)
Không chiến thắng / thua
29 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Bozhin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2900000056/6323/10V6,27
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1900030056/6215/6—7,29
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1900000047/5713/5—6,57
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1900000063/7315/7—6,91
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-2900000040/5226/8V6,21
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3900011024/3304/4—6,43
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0900000129/3802/3—7,49
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4900000053/6904/5—6,14
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-2900000165/77110/15—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/201520250 nghìn €
10/06/201520250 nghìn €
26/12/201622250 nghìn €
31/05/201722400 nghìn €
23/11/201723350 nghìn €
14/10/201824350 nghìn €
19/12/201824450 nghìn €
13/06/201924500 nghìn €
22/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
28/06/202025600 nghìn €
28/12/202026750 nghìn €
23/05/202126800 nghìn €
05/12/202127600 nghìn €
01/06/202227500 nghìn €
20/11/202228700 nghìn €
13/06/202328900 nghìn €
12/12/202329900 nghìn €
03/06/202429900 nghìn €
11/12/202430750 nghìn €
03/06/202530700 nghìn €
17/09/202531900 nghìn €
15/12/202531900 nghìn €
25/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com