Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Lantratov

Lokomotiv MoscowThủ mônRUS
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ilya Lantratov là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
300Phút
10Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—32210103653%50%106,81
Cúp Nga2026-2027—3390000——002,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/63 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/36 (19%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,03

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Lantratov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2dự bị000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-1dự bị000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-1906308/2900/1V7,58
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-09030217/2301/1—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201519125 nghìn €
27/12/201621125 nghìn €
31/05/201721125 nghìn €
03/12/201722150 nghìn €
05/06/201822150 nghìn €
19/12/201823250 nghìn €
13/06/201923300 nghìn €
09/09/201923400 nghìn €
22/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
28/06/202024350 nghìn €
28/07/202024400 nghìn €
18/10/202024600 nghìn €
28/12/202025900 nghìn €
12/04/2021251,2 triệu €
01/06/2021252,0 triệu €
28/12/2021262,0 triệu €
01/06/2022262,0 triệu €
20/11/2022271,8 triệu €
12/04/2023272,0 triệu €
13/06/2023273,0 triệu €
12/12/2023283,0 triệu €
03/06/2024283,5 triệu €
11/12/2024293,5 triệu €
03/06/2025292,5 triệu €
17/09/2025292,0 triệu €
15/12/2025301,8 triệu €
25/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022KhimkiLokomotiv MoscowHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2019Fakel VoronezhKhimkiChuyển nhượng—
07/02/2019Baltika KaliningradFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2017Shinnik YaroslavlBaltika KaliningradChuyển nhượng—
14/07/2016Lokomotiv Moscow YouthShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2014Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
26/02/2014Salyut BelgorodLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/12/2011SShOR-1 BelgorodSalyut BelgorodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com