
Ilya Lantratov là thủ môn 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
300Phút
10Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 10 | 3 | 6 | 53% | 50% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/63 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/36 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | 90 | 6 | 3 | 0 | 8/29 | 0 | 0/1 | V | 7,58 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/04/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Khimki | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | Fakel Voronezh | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Baltika Kaliningrad | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shinnik Yaroslavl | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Lokomotiv Moscow Youth | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2014 | Salyut Belgorod | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | SShOR-1 Belgorod | Salyut Belgorod | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 167
- Chỉ số 241
- Chỉ số 455
- Chỉ số 361