
Andrey Mostovoy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 275 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 41% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/103 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 2 | 7/10 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 7/18 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | V | 5,83 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | 4/13 | V | 7,43 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Baltika Kaliningrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Zenit St. Petersburg | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng 0.001M € | 1 nghìn € |
| 30/07/2020 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Zenit St. Petersburg | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zenit 2 St. Petersburg | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Khimki | Zenit 2 St. Petersburg | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 04/07/2016 | Fiztekh Dolgoprudny | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Lokomotiv Moscow Youth | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Akademia CSKA Moscow U17 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực36