Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Pinyaev

Lokomotiv MoscowTiền đạoRUS
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Sergey Pinyaev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Tiểu sử Sergey Pinyaev

Sergey Pinyaev là tiền đạo mang quốc tịch Russia, hiện thi đấu cho Lokomotiv Moscow và 21 tuổi. Anh cao 170 cm, nặng 64 kg, thuận hai chân. Mùa 2026-2027, anh có 14 trận, 544 phút, 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 4,82. Giá trị thị trường hiện là 7,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Anh chuyển từ Krylya Sovetov sang Lokomotiv Moscow ngày 31/12/2022 theo diện hết hạn mượn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—117537102211168%50%106,72
Cúp Nga2026-2027—406510000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/143 (68%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Pinyaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3580022011/1435/6—6,37
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-075024228/1503/4—8,60
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-14002202/212/2—6,63
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-218002103/501/1—6,23
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-060000018/1412/4V6,73
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1890011313/2007/13—7,01
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-320103123/601/3—6,90
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-13500000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-118000009/1100/3—6,25
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0670021217/2402/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202016500 nghìn €
23/05/202116800 nghìn €
05/12/2021171,5 triệu €
01/06/2022171,7 triệu €
20/11/2022183,5 triệu €
12/04/2023187,0 triệu €
13/06/2023187,0 triệu €
04/10/2023188,0 triệu €
12/12/2023198,0 triệu €
03/06/2024198,0 triệu €
11/12/2024208,0 triệu €
03/06/2025208,0 triệu €
17/09/20252010,0 triệu €
15/12/20252110,0 triệu €
24/03/2026219,0 triệu €
25/05/2026218,0 triệu €
14/09/2026217,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Krylya SovetovLokomotiv MoscowHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
22/07/2021Chertanovo MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2020Akademia Chertanovo Moscow U17Chertanovo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019Chertanovo 2 MoskauAkademia Chertanovo Moscow U17Chuyển nhượng—
18/02/2019Akademia Chertanovo Moscow U17Chertanovo 2 MoskauChuyển nhượng—
31/12/2015Akademia Lokomotiv Moskau U17Akademia Chertanovo Moscow U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com