Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Babkin

Lokomotiv MoscowTiền vệRUS
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sergey Babkin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—443320005188%50%106,42
Cúp Nga2026-2027—2113400000——003,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/187 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 3,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergey Babkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3900010029/3357/9—6,23
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0860000123/3514/6—6,28
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 1-1900000038/4417/14—6,11
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 1-2900110127/3026/14—7,48
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0900000043/51310/18—6,60
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1900000038/4103/6—6,53
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3900020243/4818/12—6,48
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4620020135/3811/4—6,49
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-2900010164/7305/11—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20191725 nghìn €
28/06/20201750 nghìn €
28/12/202018100 nghìn €
28/12/202119350 nghìn €
01/06/202219800 nghìn €
20/11/202220700 nghìn €
13/06/2023201,0 triệu €
12/12/2023211,0 triệu €
03/06/2024211,0 triệu €
17/09/2024211,5 triệu €
11/12/2024221,8 triệu €
03/06/2025221,8 triệu €
15/12/2025231,8 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Krylya SovetovLokomotiv MoscowHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
11/09/2023Lokomotiv MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
10/09/2023Krylya SovetovLokomotiv MoscowCho mượn—
06/09/2022Lokomotiv MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
31/08/2021Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
31/03/2021Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
11/07/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2017FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
14/02/2017UnknownFK Anzhi U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com