
Maksim Vityugov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
866Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
866Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 792 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 81% | 50% | 3 | 0 | 6,46 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/271 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/91 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 4/7 | V | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 4/9 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 6/11 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 2/5 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 5 | 8/13 | V | 6,21 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/6 | V | 6,29 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 34/45 | 3 | 7/10 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41