
Kazbek Mukailov là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Tiểu sử Kazbek Mukailov
Kazbek Mukailov là tiền đạo 19 tuổi, cao 190 cm, thi đấu cho câu lạc bộ Krylya Sovetov và có quốc tịch Russia. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 01/06/2007. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Cúp Nga với 1 bàn thắng và tổng 101 phút ra sân. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 19/08/2026, từ FK Krasnodar đến Krylya Sovetov.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 101 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FK Krasnodar | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Akademia FC Krasnodar U16 | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Akademia FC Krasnodar Youth | Akademia FC Krasnodar U16 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | GBU DO RD RDYuSSh Makhachkala | Akademia FC Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |