
Dani Fernández là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,62 |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Asteras Aktor | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Khimki | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Racing Santander | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | CD Badajoz | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Fuenlabrada | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Merida AD | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 03/08/2016 | Real Madrid Castilla | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Leganés Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Getafe CF Youth | CD Leganés Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực44