
Nikolay Titkov là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
314Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 314 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/107 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/19 | 3 | 3/8 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/35 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/26 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/27 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/15 | 1 | 3/6 | V | 7,70 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 24/35 | 0 | 0/6 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 5/8 | V | 6,60 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/09/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Baltika Kaliningrad | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 10/07/2025 | Lokomotiv Moscow | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2025 | Baltika Kaliningrad | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Lokomotiv Moscow | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Orenburg | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Lokomotiv Moscow | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Master-Saturn Egorjevsk | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực48