Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Frolov

Krylya SovetovThủ mônRUS
38Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Evgeniy Frolov là thủ môn 38 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—
Cúp Nga2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Evgeniy Frolov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1dự bị000—0———
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4dự bị000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201123100 nghìn €
28/07/201123250 nghìn €
14/12/201123300 nghìn €
01/07/201224300 nghìn €
19/01/201324200 nghìn €
18/06/201325200 nghìn €
02/03/201426200 nghìn €
30/07/201426200 nghìn €
10/06/201527250 nghìn €
31/05/201729200 nghìn €
03/12/201729300 nghìn €
05/06/201830400 nghìn €
31/08/201830800 nghìn €
19/12/201830800 nghìn €
13/06/201931900 nghìn €
22/12/201931750 nghìn €
07/04/202032600 nghìn €
28/07/202032600 nghìn €
28/12/202032500 nghìn €
23/05/202133400 nghìn €
05/12/202133300 nghìn €
01/06/202234250 nghìn €
20/11/202234200 nghìn €
13/06/202335150 nghìn €
12/12/202335150 nghìn €
03/06/202436100 nghìn €
11/12/202436100 nghìn €
03/06/20253750 nghìn €
15/12/20253750 nghìn €
25/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2020FC SochiKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2019FC OrenburgFC SochiChuyển nhượng—
29/08/2017Baltika KaliningradFC OrenburgChuyển nhượng—
15/02/2017Kuban KrasnodarBaltika KaliningradChuyển nhượng—
14/07/2015Dynamo MoscowKuban KrasnodarChuyển nhượng—
29/06/2015SY SakhalinskDynamo MoscowCho mượn—
28/08/2014Dynamo MoscowSY SakhalinskChuyển nhượng—
31/07/2011Mordovya SaranskDynamo MoscowChuyển nhượng—
30/12/2010Torpedo MoscowMordovya SaranskCho mượn—
31/07/2010Mordovya SaranskTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/07/2010Znamya TrudaMordovya SaranskCho mượn—
31/12/2009Mordovya SaranskZnamya TrudaChuyển nhượng—
31/12/2004MCPUFP Mordovia SaranskMordovya SaranskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com