Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Kramarič

Krylya SovetovTiền vệSLO
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Martin Kramarič là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Tiểu sử Martin Kramarič

Martin Kramarič là tiền vệ của câu lạc bộ Krylya Sovetov, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 14/11/1997 và hiện 28 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân với 697 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,98. Tại Ngoại hạng Nga, anh ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo sau 10 trận, còn tại Cúp Nga anh có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, và anh chuyển đến Krylya Sovetov từ FC Sochi ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—11867830121670%44%006,58
Cúp Nga2026-2027—217900100——003,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/137 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/63 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Kramarič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2601031013/1902/4—7,26
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1901031116/2324/7—7,38
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-180002006/915/7—6,49
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-182106119/1212/4—7,62
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-263000005/1024/7—6,52
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-370012216/922/12—6,03
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0640000010/1212/5—6,48
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4720020016/2113/7—5,92
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-2450021010/1501/4—6,04
04/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-17900000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201618100 nghìn €
06/01/201719200 nghìn €
15/07/201719400 nghìn €
20/02/201820600 nghìn €
02/08/201820600 nghìn €
07/03/201921500 nghìn €
23/06/201921400 nghìn €
26/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
29/07/202022300 nghìn €
05/01/202123300 nghìn €
07/06/202123300 nghìn €
14/12/202124400 nghìn €
26/06/202224400 nghìn €
14/12/202225400 nghìn €
24/05/202325500 nghìn €
04/10/202325800 nghìn €
12/12/202326800 nghìn €
03/06/202426800 nghìn €
03/12/202427900 nghìn €
01/06/202527900 nghìn €
15/12/202528750 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €
22/09/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC SochiKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2023ASK Bravo PublikumFC SochiChuyển nhượng—
23/09/2020MariborASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/07/2020ASK Bravo PublikumMariborCho mượn—
09/01/2020MariborASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
30/05/2017Krsko PosavljeMariborCho mượn—
10/01/2016NK Maribor U20Krsko PosavljeChuyển nhượng—
30/08/2014NK KrkaNK Maribor U20Chuyển nhượng—
31/12/2013NK Krka U19NK KrkaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh28
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com