
Kirill Stolbov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 93 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 73% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/14 | 1 | 5/6 | — | 7,48 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/11/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Zenit 2 St. Petersburg | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | Chernomorets Novorossijsk | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Zenit 2 St. Petersburg | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Rostov | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Zenit 2 St. Petersburg | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Yenisey Krasnoyarsk | Zenit St.Petersburg Youth | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Zenit St.Petersburg Youth | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Zenit St. Petersburg U16 | Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Moskovskaya Zastava St. Petersburg | Akademia Zenit St. Petersburg U16 | Chuyển nhượng | — |