Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Chernov

Krylya SovetovHậu vệRUS
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nikita Chernov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—998102006487%70%306,94
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
439/501 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/61 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/64 (70%)
Không chiến thắng / thua
26 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Chernov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2900000085/9316/7—6,78
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1900021077/8213/5—7,29
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 1-1900000040/5205/6V6,25
11/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-1900000060/6902/5V6,35
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 2-2900000051/5829/13—6,77
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 3-3901022030/3524/6—7,49
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0901021024/3115/7V7,69
04/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1900000150/5403/4—6,79
25/07/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowH 0-0900000022/2738/10—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20131775 nghìn €
05/05/201519200 nghìn €
23/07/201519800 nghìn €
13/01/201620500 nghìn €
30/06/201620400 nghìn €
26/12/201620500 nghìn €
31/05/201721500 nghìn €
22/12/201721800 nghìn €
05/06/201822900 nghìn €
02/09/2018221,0 triệu €
14/10/2018222,0 triệu €
19/12/2018222,5 triệu €
13/06/2019231,8 triệu €
22/12/2019232,3 triệu €
07/04/2020241,8 triệu €
28/07/2020241,8 triệu €
18/10/2020241,5 triệu €
28/12/2020241,5 triệu €
23/05/2021251,5 triệu €
05/12/2021251,7 triệu €
01/06/2022261,7 triệu €
11/09/2022261,8 triệu €
20/11/2022261,5 triệu €
13/06/2023272,0 triệu €
04/10/2023271,8 triệu €
12/12/2023271,5 triệu €
03/06/2024282,0 triệu €
11/12/2024282,0 triệu €
03/06/2025291,5 triệu €
15/12/2025291,5 triệu €
25/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2026Krylya SovetovSpartak MoscowCho mượn—
06/08/2025Spartak MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
21/02/2022Krylya SovetovSpartak MoscowHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
29/07/2019CSKA MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
29/06/2018Ural YekaterinburgCSKA Moscow ReservesCho mượn—
03/08/2017CSKA Moscow ReservesUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2017Yenisey KrasnoyarskCSKA Moscow ReservesCho mượn—
30/06/2016CSKA Moscow ReservesYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
29/06/2016Baltika KaliningradCSKA Moscow ReservesCho mượn—
31/12/2015CSKA Moscow ReservesBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2013Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh77
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com