
Nikita Chernov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 70% | 3 | 0 | 6,94 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 439/501 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/61 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/64 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/93 | 1 | 6/7 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/82 | 1 | 3/5 | — | 7,29 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 0 | 5/6 | V | 6,25 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 2/5 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 9/13 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/35 | 2 | 4/6 | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 1 | 5/7 | V | 7,69 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 0 | 3/4 | — | 6,79 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 8/10 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/05/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/07/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/01/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 02/09/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 11/09/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Krylya Sovetov | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Spartak Moscow | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Krylya Sovetov | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 29/07/2019 | CSKA Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | CSKA Moscow Reserves | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ural Yekaterinburg | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | CSKA Moscow Reserves | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Yenisey Krasnoyarsk | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CSKA Moscow Reserves | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Baltika Kaliningrad | CSKA Moscow Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | CSKA Moscow Reserves | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực66