
Amar Rahmanović là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 614 | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 71% | 49% | 3 | 0 | 6,70 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/114 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/77 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 4/6 | — | 7,13 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | V | 6,56 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 2 | 5/11 | V | 7,68 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 4/9 | V | 8,17 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 4/6 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 4/12 | — | 6,68 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/04/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/11/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/08/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/07/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 25/06/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/11/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực42