
Nikolay Rasskazov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
839Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 839 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 72% | 54% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/331 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/44 | 0 | 1/3 | — | 5,67 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/49 | 0 | 5/10 | — | 6,84 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 6/9 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/7 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 3 | 5/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 3 | 6/9 | — | 7,08 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 3/7 | — | 5,55 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 3/7 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 17 | 275 nghìn € |
| 01/12/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/09/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực30