
Maksim Nenakhov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.
Tiểu sử Maksim Nenakhov
Maksim Nenakhov là hậu vệ 27 tuổi người Russia, thi đấu cho câu lạc bộ Lokomotiv Moscow. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 637 phút thi đấu, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 5,21 tại Ngoại hạng Nga cùng Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần ghi nhận gần nhất là hết hạn mượn từ Akhmat Grozny về Lokomotiv Moscow ngày 30/06/2021, với phí 2,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 532 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 69% | 43% | 3 | 0 | 6,38 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/189 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/41 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/57 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 4/9 | V | 6,28 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 2/8 | — | 6,84 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 3/10 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 7 | 8/14 | — | 6,37 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ FK Rostov | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 3 | 5/12 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Akhmat Grozny | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/01/2020 | Rotor Volgograd | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 30/06/2019 | Dinamo Moscow Youth | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SKA Khabarovsk | Dinamo Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Moscow Youth | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tyumen | Dinamo Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Dinamo Moscow Youth | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực47