- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng2 – 1
Sân VEB Arena, Moscow · Trọng tài: Kirill Levnikov · Nắng 18°C · cập nhật
CSKA Moscow thắng Lokomotiv Moscow 3-2 trên sân nhà VEB Arena.
CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow 3-2 — Russian Premier League 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
22'
0 - 1 ⚽ Aleksandr Silyanovkiến tạo: Zelimkhan Bakaev -
⚽ Luciano Gondoukiến tạo: Matvey Kislyak
29'
1 - 1 - 📺 VAR Luciano Gondou 30'
- 47+2' 🟨 Gerzino Nyamsi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Vadim Rakovthay Ruslan Myalkovskiy
-
⚽ Kirill Danilov
50'
2 - 1 - 65' 🔁 Danila Godyaevthay Aleksandr Kovalenko
-
⚽ Matheus Alveskiến tạo: Milan Gajic
68'
3 - 1 - 70' 🔁 Sergey Pinyaevthay Zelimkhan Bakaev
- 70' 🔁 Nikita Saltykovthay Aleksandr Rudenko
- 🔁 Dmitriy Barinovthay Matheus Alves 71'
- 🟨 Kirill Danilov 74'
-
75'
3 - 2 ⚽ Sergey Pinyaevkiến tạo: Vadim Rakov - 🔁 Henrique Carmothay Matija Popović 75'
- 75' 🔁 Georgiy Dzhikiyathay César Montes
- 🟨 Luciano Gondou 81'
- 🔁 Tamerlan Musaevthay Luciano Gondou 81'
- 🔁 Danila Kozlovthay Kirill Glebov 82'
- 🔁 Dzhamalutdin Abdulkadyrovthay Dmitriy Barinov 82'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 20Tổng cú sút18
- 10Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích7
- 23Sút trong vòng cấm13
- 7Sút bị chặn3
- 5Phạt góc1
- 64Tấn công nguy hiểm40
- 105Tấn công87
- 457Chuyền402
- 367Chuyền chính xác318
- 6Chuyền then chốt3
- 17Chuyền dài11
- 24Rê bóng8
- 25Tạt bóng26
- 51Tranh chấp49
- 12Tắc bóng30
- 60Cản phá70
- 11Cứu thua5
- 3Phạm lỗi6
- 29Bị phạm lỗi27
- 2Việt vị4
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow ép sân · cột hướng xuống: Lokomotiv Moscow ép sân. CSKA Moscow kiểm soát thế trận 47% thời gian, Lokomotiv Moscow 40%.
CSKA MoscowLokomotiv Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
CSKA Moscow · HLV Dmitriy Igdisamov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 6.18 |
| 3 | Danil Krugovoy | Hậu vệ | 6.75 |
| 4 | João Victor da Silva Marcelino | Hậu vệ | 6.57 |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ | 6.37 |
| 79 | Kirill Danilov | Hậu vệ | 7.53 |
| 10 | Ivan Oblyakov © | Tiền vệ | 6.72 |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ | 6.48 |
| 20 | Matija Popović | Tiền vệ | 5.66 |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ | 6.87 |
| 7 | Matheus Alves | Tiền đạo | 8.2 |
| 32 | Luciano Gondou | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Artem Bandikyan | Tiền vệ |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ |
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn |
| 39 | Maksim Borisko | Thủ môn |
| 62 | Imran Firov | Tiền đạo |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền vệ |
| 18 | Danila Kozlov | Tiền vệ |
| 90 | Matvey Lukin | Hậu vệ |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo |
| 84 | Aleksandr Vakulich | Tiền vệ |
Lokomotiv Moscow · HLV Mikhail Galaktionov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin © | Thủ môn | 6.11 |
| 3 | Lucas Fasson | Hậu vệ | 6.84 |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Hậu vệ | 5.63 |
| 23 | César Montes | Hậu vệ | 6.36 |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | 6.67 |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | 6.48 |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền vệ | 6.33 |
| 8 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ | 6.21 |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền vệ | 5.67 |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | 6.22 |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Georgiy Dzhikiya | Hậu vệ |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ |
| 63 | Vladislav Golubev | Tiền đạo |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền vệ |
| 59 | Egor Pogostnov | Hậu vệ |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo |
| 17 | Nikita Saltykov | Tiền vệ |
| 88 | Mikhail Shchetinin | Tiền vệ |
| 16 | Daniil Veselov | Thủ môn |
| 74 | Daniil Chevardin | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | Dmitriy Barinov | Treo giò | Inactive |
| CSKA Moscow | Matheus Reis | Treo giò | Red card suspension |
| CSKA Moscow | Moisés | Treo giò | Inactive |
| Lokomotiv Moscow | Gerzino Nyamsi | Treo giò | Inactive |
| Lokomotiv Moscow | Lucas Fasson | Treo giò | Inactive |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–1 |
| 14/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–0 |
| 17/05/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–1 |
| 21/02/2026 | INT CF | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 3–2 |
| 18/10/2025 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 3–0 |
| 02/10/2025 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 0–0 |
| 30/07/2025 | RUS Cup | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 2–1 |
| 20/05/2025 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 2–2 |
| 18/08/2024 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Lokomotiv Moscow | 0–1 |
| 13/04/2024 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 3–3 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | RUS Cup | CSKA Moscow – Akron Togliatti | 0–1 | B |
| 15/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Fakel Voronezh | 1–0 | T |
| 09/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – FK Rostov | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Krylya Sovetov | 1–1 | H |
Lokomotiv Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | RUS Cup | FK Rostov – Lokomotiv Moscow | 1–0 | B |
| 14/08/2026 | RUS Premier League | FC Orenburg – Lokomotiv Moscow | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | RUS Premier League | Lokomotiv Moscow – Akron Togliatti | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | RUS Cup | Lokomotiv Moscow – CSKA Moscow | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Lokomotiv Moscow | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow thuộc Russian Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 00:15 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow là bao nhiêu?
- CSKA Moscow thắng Lokomotiv Moscow 3-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow thắng 8, hòa 10, Lokomotiv Moscow thắng 12. Lần gần nhất ngày 05/08/2026 (RUS Cup) Lokomotiv Moscow 1-1 CSKA Moscow.
- Phong độ CSKA Moscow và Lokomotiv Moscow trước trận?
- CSKA Moscow: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDDW); Lokomotiv Moscow: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLD).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow vs Lokomotiv Moscow?
- CSKA Moscow ra sân với sơ đồ 4-4-2, Lokomotiv Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:01 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

