
Fernando Constanza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 852 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 88% | 57% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/513 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/119 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 3,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 65/69 | 1 | 5/10 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 5/9 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 40/49 | 3 | 6/15 | V | 6,30 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 6/10 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 7/10 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 3/7 | — | 6,95 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Zenit St. Petersburg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 70/79 | 0 | 6/10 | V | 6,23 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/80 | 4 | 11/16 | — | 6,99 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 24/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2022 | Sheriff Tiraspol | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 05/02/2021 | Botafogo - RJ | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2019 | Lille B | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Botafogo - RJ | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh61
- Thể lực55