
Ilzat Akhmetov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Krylya Sovetov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 10/11 | 1 | 4/4 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/6 | — | 6,84 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 2 | 2/7 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 07/04/2026 | Cúp Nga | vs CSKA Moscow | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/07/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/01/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/05/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/12/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/11/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/09/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 23/04/2019 | 21 | 6,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 11/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/04/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Zenit St. Petersburg | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Krylya Sovetov | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Zenit St. Petersburg | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FK Krasnodar | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 06/07/2022 | CSKA Moscow | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Rubin Kazan | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rubin Kazan Reserves | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Akademia Rubin Kazan U17 | Rubin Kazan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Konoplev Football Academy | Akademia Rubin Kazan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực42