- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Tiexi Stadium, Shenyang · Trọng tài: Dai Yige · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Yunnan Yukun thắng 2-1 ngay trên sân của Liaoning Tieren.
Liaoning Tieren vs Yunnan Yukun 1-2 — Siêu hạng Trung Quốc 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ Huang Zichangkiến tạo: Xu Xin - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gao Jiarunthay Pan Ximing 45'
- 🔁 Guy Mbenzathay Li Haoran 61'
-
61'
0 - 2 ⚽ Oscar Maritukiến tạo: Cléber Bomfim de Jesus - 🔁 Tian De'aothay Li Tixiang 67'
- 78' 🔁 Zhao Yuhaothay Hou Yongyong
- 83' 🔁 Han Zilongthay Oscar Maritu
- 83' 🔁 Chen Yuhaothay Huang Zichang
- 87' 🔁 Bunyamin Abdusalamthay Alexandru Ionita
- 87' 🔁 Yi Tengthay Xu Xin
- 🔁 Zang Yifengthay Ange Samuel Kouamé 90'
-
⚽ Guy Mbenza
91+1'
1 - 2 - 94+4' 🟨 Chen Yuhao
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 17Tổng cú sút12
- 3Sút trúng đích8
- 7Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 45Tấn công nguy hiểm41
- 100Tấn công106
- 370Chuyền422
- 294Chuyền chính xác338
- 7Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài10
- 27Rê bóng17
- 36Tạt bóng35
- 46Tranh chấp49
- 20Tắc bóng28
- 68Cản phá64
- 19Cứu thua5
- 5Phạm lỗi14
- 22Bị phạm lỗi29
- 7Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Yunnan Yukun kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Liaoning Tieren ép sân · cột hướng xuống: Yunnan Yukun ép sân. Liaoning Tieren kiểm soát thế trận 48% thời gian, Yunnan Yukun 47%.
Liaoning TierenYunnan Yukun| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Liaoning Tieren · HLV Seo Jung-won
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Zhang Yan | Thủ môn | 7.01 |
| 3 | Pan Ximing | Hậu vệ | 5.69 |
| 6 | Pavle Vagic | Hậu vệ | 6.6 |
| 26 | Yuan Mincheng | Hậu vệ | 6.91 |
| 35 | Li Haoran | Hậu vệ | 6.68 |
| 8 | Yan Dinghao | Tiền vệ | 6.47 |
| 10 | Takahiro Kunimoto © | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Li Tixiang | Tiền vệ | 5.86 |
| 7 | Ange Samuel Kouamé | Tiền đạo | 6.17 |
| 11 | Chen Binbin | Tiền đạo | 6.48 |
| 47 | Jefferson Ruan Pereira dos Santos | Tiền đạo | 6.87 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Han Rongze | Thủ môn |
| 33 | Tian Yinong | Tiền vệ |
| 28 | Xu Dong | Hậu vệ |
| 27 | Gao Jiarun | Hậu vệ |
| 14 | Zang Yifeng | Tiền đạo |
| 9 | Guy Mbenza | Tiền đạo |
| 4 | Tian Ziyi | Hậu vệ |
| 17 | Tian Yuda | Tiền đạo |
| 34 | Zhang Hongfu | Hậu vệ |
| 36 | Tian De'ao | Tiền vệ |
| 30 | Pang Shenghan | Hậu vệ |
| 37 | Zheng Jiacheng | Hậu vệ |
Yunnan Yukun · HLV Jordi Vinyals
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 6.86 |
| 5 | Shi Ke | Hậu vệ | 7.5 |
| 21 | Yang Zihao | Hậu vệ | 6.33 |
| 33 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 7.22 |
| 8 | Xu Xin | Tiền vệ | 7.55 |
| 10 | Alexandru Ionita © | Tiền vệ | 7.2 |
| 30 | Hou Yongyong | Tiền vệ | 6.84 |
| 34 | Caio Vinicius da Conceição | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Cléber Bomfim de Jesus | Tiền đạo | 7.7 |
| 11 | Oscar Maritu | Tiền đạo | 7.77 |
| 19 | Huang Zichang | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Rong Jiahui | Tiền đạo |
| 39 | Bunyamin Abdusalam | Tiền vệ |
| 36 | Fei Ernanduo | Tiền đạo |
| 14 | Wang Xinghao | Thủ môn |
| 16 | Zhang Xiangshuo | Hậu vệ |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ |
| 17 | Sun Xuelong | Tiền vệ |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn |
| 15 | Zhang Yufeng | Tiền vệ |
| 27 | Han Zilong | Tiền đạo |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ |
| 18 | Yi Teng | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 501.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/11/2024 | CHN League 1 | Liaoning Tieren – Yunnan Yukun | 2–1 |
| 30/06/2024 | CHN League 1 | Yunnan Yukun – Liaoning Tieren | 5–0 |
Phong độ gần đây
Liaoning Tieren
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Chengdu Rongcheng | 0–1 | B |
| 01/05/2026 | CSL | Henan FC – Liaoning Tieren | 4–0 | B |
| 26/04/2026 | CSL | Shenzhen Peng City – Liaoning Tieren | 1–0 | B |
| 22/04/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Dalian Yingbo | 0–1 | B |
| 18/04/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Liaoning Tieren | 3–1 | B |
Yunnan Yukun
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Zhejiang Professional FC | 1–2 | B |
| 02/05/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Beijing Guoan | 3–3 | H |
| 26/04/2026 | CSL | Dalian Yingbo – Yunnan Yukun | 1–3 | T |
| 21/04/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Yunnan Yukun | 2–1 | B |
| 17/04/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Tianjin Jinmen Tiger | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Liaoning Tieren vs Yunnan Yukun đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Liaoning Tieren vs Yunnan Yukun thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 11 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tiexi Stadium (Shenyang).
- Kết quả Liaoning Tieren vs Yunnan Yukun là bao nhiêu?
- Yunnan Yukun thắng Liaoning Tieren 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Liaoning Tieren và Yunnan Yukun trước trận?
- Liaoning Tieren: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD); Yunnan Yukun: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLW).
- Đội hình xuất phát Liaoning Tieren vs Yunnan Yukun?
- Liaoning Tieren ra sân với sơ đồ 3-4-3, Yunnan Yukun dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

