Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Dinghao

Liaoning TierenTiền vệCHN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yan Dinghao là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Tiểu sử Yan Dinghao

Yan Dinghao, 28 tuổi, là tiền vệ của Liaoning Tieren, quốc tịch China. Ngày 10/01/2026, cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ từ Chengdu Rongcheng. Tại Siêu hạng Trung Quốc mùa 2026, Yan Dinghao có 23 trận, 1305 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2021). Chiều cao 180 cm, cân nặng 64 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.316Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1316Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24171.31610219780%41%506,34
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.316 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
484/604 (80%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
11/41 (26%)
Chuyền dài chính xác
25/57 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/126 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 51
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Dinghao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-0110111111/130——7,01
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-12000003/300/1—6,24
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-5190000017/1900/1—5,80
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2590010024/3002/4V5,86
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4450000021/2611/5—5,73
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-210001016/701/2—6,21
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1610000123/3103/6—6,14
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1650110124/2903/6—7,16
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-124001006/803/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20171825 nghìn €
07/09/20171925 nghìn €
10/02/20192025 nghìn €
20/03/20192050 nghìn €
04/09/201921300 nghìn €
26/12/201921250 nghìn €
25/12/202022200 nghìn €
22/08/202123450 nghìn €
16/01/202223425 nghìn €
27/05/202224300 nghìn €
12/01/202324325 nghìn €
25/06/202325300 nghìn €
13/12/202325400 nghìn €
03/06/202426350 nghìn €
10/12/202426275 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
16/12/202527150 nghìn €
07/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2026Chengdu RongchengLiaoning TierenChuyển nhượng—
21/02/2024Wuhan Three TownsChengdu RongchengHết hạn mượn 0.3203M €320 nghìn €
03/04/2023Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/06/2019GondomarGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
29/06/2019Guangzhou FC(1993-2025)GondomarCho mượn—
24/02/2019GondomarGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/01/2019Porto BGondomarChuyển nhượng—
29/01/2019FC AroucaPorto BCho mượn—
06/08/2018Porto BFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2018SC SalgueirosPorto BCho mượn—
24/01/2018Porto BSC SalgueirosChuyển nhượng—
30/06/2017FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
03/08/2016Zhejiang Professional FC U19FC Porto U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com