
Zhang Yan là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
49Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 19 | 1.710 | 49 | 23 | 38 | 54% | 81% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.710 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 23
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/450 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/303 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | — | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | — | — | 5,61 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 3 | 3 | 0 | 20/28 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 7/18 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 11/27 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 12/29 | 0 | 3/3 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.