Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tian Yuda

Liaoning TierenTiền đạoCHN
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tian Yuda là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Tiểu sử Tian Yuda

Tian Yuda là tiền đạo, hiện khoác áo Liaoning Tieren, quốc tịch Trung Quốc và 24 tuổi. Mùa 2026, Tian Yuda có 14 trận ra sân với 183 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,54. Ở Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 13 trận; giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/01/2026 từ Changchun Yatai sang Liaoning Tieren; cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
1Đá chính
183Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1301022015488%25%006,59
Cúp FA Trung Quốc2026—118100000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tian Yuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1100000—0——6,53
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-11000001/10——6,50
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191725 nghìn €
04/09/20191725 nghìn €
26/12/20191850 nghìn €
29/12/20201975 nghìn €
27/08/20211975 nghìn €
04/09/20211950 nghìn €
14/01/20222075 nghìn €
12/01/20232175 nghìn €
25/06/20232175 nghìn €
13/12/20232275 nghìn €
03/06/20242275 nghìn €
10/12/20242375 nghìn €
18/06/20252375 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
07/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Changchun YataiLiaoning TierenChuyển nhượng—
18/02/2024Beijing GuoanChangchun YataiChuyển nhượng—
30/12/2023Changchun YataiBeijing GuoanCho mượn—
06/04/2023Beijing GuoanChangchun YataiChuyển nhượng—
21/04/2022Shandong Taishan ReservesBeijing GuoanChuyển nhượng—
30/12/2021Beijing BSU(2004-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
11/04/2021Shandong Taishan ReservesBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Hebei Zhuoao(2009-2022)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
31/07/2020Shandong Taishan ReservesHebei Zhuoao(2009-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2019Beijing BSU(2004-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
24/02/2019Shandong Taishan ReservesBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com