
Zhang Hongfu là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
785Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
785Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 8 | 776 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/276 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/73 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 3 | 6/8 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 4/7 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 6/11 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 4 | 4/12 | V | 6,25 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 3/5 | — | 7,09 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |