
Wang Zhifeng là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.830Phút
55Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 18 | 1.620 | 53 | 16 | 36 | 73% | 87% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 2 | 1 | 3 | 70% | — | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 53
- Đấm bóng
- 16
- Băng ra (thành công / tổng)
- 25/25
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/498 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/222 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 90 | 8 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 7,18 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/38 | 0 | — | — | 7,04 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/43 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 161
- Chỉ số 249
- Chỉ số 460
- Chỉ số 357