Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ange Samuel Kouamé

Liaoning TierenTiền đạoTRE
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ange Samuel Kouamé là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
2.092Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
14/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28222.092503531479%49%306,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.092 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/53
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
10
Rê bóng thành công
46/76
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/584 (79%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
3/28 (10%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
158/320 (49%)
Không chiến thắng / thua
36 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
122 / 112
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
286
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ange Samuel Kouamé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-060209417/1128/13—8,81
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1900020217/25413/23V6,34
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1880020014/2216/15—6,07
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-5900031116/2309/13—6,35
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2900020122/28210/12—6,66
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4900020022/2715/12—6,32
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityB 1-2900010112/1703/11—6,34
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1890010113/1403/12—5,83
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1890010213/2008/12—6,33
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1900010010/1906/13—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202024125 nghìn €
20/07/202124175 nghìn €
17/01/202225200 nghìn €
25/09/202225200 nghìn €
27/12/202226200 nghìn €
17/07/202326250 nghìn €
07/01/202427300 nghìn €
27/06/202427300 nghìn €
02/12/202427450 nghìn €
22/06/202528600 nghìn €
08/12/202528700 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/06/2024Free PlayerLiaoning TierenChuyển nhượng—
31/12/2023Tainan City SteelFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Tatung FCTainan City SteelChuyển nhượng—
31/03/2018Green Archers United FCTatung FCChuyển nhượng—
31/12/2017UnknownGreen Archers United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy66
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com