
Hou Yongyong là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 14 | 1.203 | 1 | 0 | 1 | 25 | 9 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.203 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/370 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/76 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 4/4 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 3/5 | — | 5,49 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 6,03 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | Ranheim IL | Yunnan Yukun | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2023 | Beijing Guoan | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Stabaek | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 19/07/2017 | Rosenborg | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Ranheim IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | Rosenborg | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực46