
Li Haoran là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.216Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1216Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 14 | 1.126 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 49% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.126 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 370/471 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/62 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/47 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/104 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 39
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/4 | V | 5,86 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/6 | — | 4,85 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 2 | 3/5 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/9 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/11 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 4 | 6/10 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 20/03/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Shanghai Port | Liaoning Tieren | Hết hạn mượn 0.12326M € | 123 nghìn € |
| 30/12/2025 | Nantong Zhiyun | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Shanghai Port | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng 0.026276M € | 26 nghìn € |
| 31/12/2024 | Shanghai Port B | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Shanghai Port | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | NK Karlovac 1919 | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | NK Croatia Sesvete | NK Karlovac 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Free Player | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | Antwerp B | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Rudar Velenje | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | NK Rudar Velenje U19 | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | RSCA Futures | NK Rudar Velenje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Shanghai Genbao Football Base | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2017 | Hradec Kralove B | Shanghai Genbao Football Base | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2017 | Shanghai Genbao Football Base | Hradec Kralove B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực32