Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Han Rongze

Liaoning TierenThủ mônCHN
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Han Rongze là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
25Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—99810251765%100%106,44
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/225 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
57/132 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Han Rongze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị000—0———
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 1-1dự bị000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 3-1dự bị000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 1-5dự bị000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian KeweiB 0-1dự bị000—0———
29/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortT 3-2dự bị000—0———
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 5-0dự bị000—0———
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1dự bị000—0———
16/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2dự bị000—0———
10/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152225 nghìn €
31/10/20152225 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162375 nghìn €
04/03/20172475 nghìn €
18/06/20172450 nghìn €
30/11/20172450 nghìn €
04/06/20182575 nghìn €
08/12/201825100 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/201926100 nghìn €
25/12/202027350 nghìn €
22/08/202128300 nghìn €
16/01/202229250 nghìn €
27/05/202229200 nghìn €
12/01/202329175 nghìn €
25/06/202330125 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
16/12/20253275 nghìn €
07/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Qingdao HainiuLiaoning TierenChuyển nhượng—
14/01/2025Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2024Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shandong TaishanCho mượn—
21/06/2024Shandong TaishanCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng 0.1288M €128 nghìn €
31/12/2013Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com