
Chen Binbin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.617Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1617Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 16 | 1.527 | 1 | 0 | 4 | 9 | 2 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.527 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/583 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 16/103 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/85 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/171 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 70
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/45 | 1 | 5/7 | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 22/34 | 1 | 5/12 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 5/11 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 1/7 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/11 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 2 | 8/11 | — | 6,34 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 6 | 7/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 20 | 425 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 375 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực39