
Cléber Bomfim de Jesus
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Cléber Bomfim de Jesus là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
21Đá chính
1.991Phút
14Bàn thắng
5Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
28/68Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 21 | 1.962 | 14 | 1 | 5 | 68 | 28 | 74% | 51% | 2 | 0 | 7,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 28/68
- Sút trong vòng cấm
- 57
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 8/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/398 (74%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/247 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 74 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 77
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 4/9 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 3 | 5/10 | — | 7,85 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 11/15 | 1 | 8/17 | — | 9,44 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | V | 6,50 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 7/16 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Avaí FC | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ceara | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Barbalha | Ceara | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/11/2019 | Guarany SC | Barbalha | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Barbalha | Guarany SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Concórdia AC | Barbalha | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Barbalha | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Caucaia Esporte Clube | Barbalha | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Barbalha | Caucaia Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2019 | Vitoria PE U20 | Barbalha | Cho mượn | — |
| 31/03/2018 | Barbalha | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Guarani de Juazeiro EC | Barbalha | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Barbalha | Guarani de Juazeiro EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực51