Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pan Ximing

Liaoning TierenHậu vệCHN
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pan Ximing là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—19109790012082%50%506,23
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/454 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/64 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/97 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 30
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pan Ximing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 4-0900000132/4104/7V6,96
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1900000036/4248/16—6,46
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 0-1900000075/8914/7—6,43
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-51000001/100/1—5,50
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-2310010020/2624/7—6,25
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 4-4dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1820010020/2405/11V6,09
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 3-1660000013/1446/7—6,92
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 0-1660000016/2505/8—5,98
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 1-127000005/601/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152250 nghìn €
19/06/20162350 nghìn €
19/11/201623100 nghìn €
04/03/201724100 nghìn €
18/06/201724100 nghìn €
30/11/201724100 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926175 nghìn €
25/04/202128250 nghìn €
22/08/202128200 nghìn €
16/01/202229125 nghìn €
12/01/202330100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
22/06/20253275 nghìn €
08/12/20253250 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025Meizhou HakkaLiaoning TierenChuyển nhượng—
08/03/2023Hebei FC(2010-2023)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
19/01/2020Tianjin Jinmen Tiger ReserveHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2019Hebei FC(2010-2023)Tianjin Jinmen Tiger ReserveCho mượn—
04/07/2019Tianjin Jinmen Tiger ReserveHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
09/01/2018Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—
28/01/2016LeixoesTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
06/07/2015GondomarLeixoesChuyển nhượng—
31/12/2014Changchun Yatai ReservesGondomarChuyển nhượng—
31/07/2014Shaanxi Laochenggen(2011-2013)Changchun Yatai ReservesCho mượn—
28/02/2011Changchun Yatai ReservesShaanxi Laochenggen(2011-2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com