Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Yuhao

Shenzhen JuniorsHậu vệCHN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Chen Yuhao là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—955680001080%37%106,07
Cúp FA Trung Quốc2026—103200000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/279 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Yuhao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 1-118000000/323/6—6,33
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-4900000131/4533/7—5,29
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1450000117/2212/3—6,25
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 5-110000005/600/1—6,45
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-3900000031/3801/7V5,28
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-0900000065/7301/3—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20181725 nghìn €
04/09/20191775 nghìn €
26/12/20191875 nghìn €
29/12/20201950 nghìn €
22/08/202119100 nghìn €
11/01/202220175 nghìn €
12/01/202321150 nghìn €
25/06/202321125 nghìn €
13/12/202322125 nghìn €
03/06/202422100 nghìn €
10/12/202423125 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
07/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shenzhen JuniorsYunnan YukunCho mượn—
17/06/2026Yunnan YukunShenzhen JuniorsChuyển nhượng 0.02709M €27 nghìn €
02/01/2026Wuhan Three TownsYunnan YukunChuyển nhượng—
30/12/2025Yunnan YukunWuhan Three TownsCho mượn—
16/07/2025Wuhan Three TownsYunnan YukunChuyển nhượng—
15/07/2025Qingdao West CoastWuhan Three TownsCho mượn—
13/02/2025Wuhan Three TownsQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2024Qingdao West CoastWuhan Three TownsCho mượn—
19/06/2024Wuhan Three TownsQingdao West CoastChuyển nhượng—
03/04/2023Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
04/07/2021Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2020Shaoxing Keqiao Yuejia ReservesShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2020Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Shaoxing Keqiao Yuejia ReservesChuyển nhượng—
30/12/2019Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Cho mượn—
30/07/2019Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
12/07/2018Zhejiang Yiteng U19Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2017Dalian Transcendence ReservesZhejiang Yiteng U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com