
Chen Yuhao là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 5 | 568 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 37% | 1 | 0 | 6,07 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/279 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 3/6 | — | 6,33 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/45 | 3 | 3/7 | — | 5,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 1/7 | V | 5,28 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/73 | 0 | 1/3 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh52
- Thể lực37