
Caio Vinicius da Conceição
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Caio Vinicius da Conceição là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.127Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 20 | 1.827 | 5 | 0 | 3 | 32 | 8 | 83% | 53% | 5 | 0 | 6,71 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 300 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.827 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/32
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 688/826 (83%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/67 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/236 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 89
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 5/11 | V | 6,95 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 7 | 10/14 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/45 | 4 | 8/9 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 4 | 5/9 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 4/6 | V | 6,12 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 8/10 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/51 | 2 | 7/10 | — | 7,86 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/39 | 3 | 7/20 | V | 7,83 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/08/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 23/11/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Remo - PA | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Vitória - BA | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Fluminense - RJ | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goias Esporte Clube | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 09/05/2021 | Fluminense - RJ | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Osasco Sporting | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Fluminense - RJ | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Atletico Clube Goianiense | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Fluminense - RJ | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2018 | Londrina PR | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2018 | Fluminense - RJ | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực52