
Gao Jiarun là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 5 | 614 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 59% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/254 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/79 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 3/5 | — | 5,92 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 5 | 5/7 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 5/6 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/04/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2021 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Tianjin Jinmen Tiger | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | Guangzhou City Reserves | Tianjin Jinmen Tiger Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực44