
Yi Teng là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.121Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1121Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 10 | 821 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/402 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/35 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/3 | — | 6,91 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/66 | 1 | 5/6 | — | 6,94 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | — | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 2/3 | V | 6,12 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/05/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/11/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/10/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 225 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Changchun Yatai | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Guangzhou City(2011-2023) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 09/02/2016 | Guangzhou FC(1993-2025) | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Zhejiang Professional FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 21/06/2015 | Guangzhou FC(1993-2025) | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Liaoning FC(1995-2020) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 09/02/2014 | Guangzhou FC(1993-2025) | Liaoning FC(1995-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shenzhen FC(1994-2024) | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2011 | Metz | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2009 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Metz B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực57