
Tian De'ao là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 2 | 227 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/94 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 4/8 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,94 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2024 | Changchun Yatai U20 | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Unknown | Changchun Yatai U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực37